oculato
/o.kuˈla.to/ giọng máy của trình duyệt
oculato nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.
Nghĩa của oculato
Tính từ
- Cẩn trọng, cẩn thận.
Dạng từ của oculato
| Giống cái số ít | oculata |
| Giống đực số nhiều | oculati |
| Giống cái số nhiều | oculate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với oculato
Đồng nghĩa
Họ từ của oculato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cautious, prudent; shrewd
Câu hỏi thường gặp
oculato nghĩa là gì?
oculato (tính từ) nghĩa là cẩn trọng, cẩn thận.