TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Ognissanti

/ˌoɲ.ɲisˈsan.ti/ giọng máy của trình duyệt

Ognissanti nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

Nghĩa của Ognissanti

Danh từ riêng

  1. Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Ognissanti

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng All Saints' Day

Câu hỏi thường gặp

Ognissanti nghĩa là gì?

Ognissanti (danh từ riêng) nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.