oltremare
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'oltremare
oltremare nghĩa là lam sẫm.
Nghĩa của oltremare
Danh từ · giống đực
- Lam sẫm.
Họ từ của oltremare
Cụm từ, thành ngữ với oltremare
- blu oltremare — Lam sẫm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ overseas, abroad
- Tính từ situated, occurring, etc. overseas; ultramarine (of a color)
- Danh từ foreign countries (in combination, overseas, abroad); brilliant blue pigment; brilliant dark blue or slightly purplish color
Câu hỏi thường gặp
oltremare nghĩa là gì?
oltremare (danh từ) nghĩa là lam sẫm.
oltremare là giống đực hay giống cái?
oltremare là danh từ giống đực: l'oltremare.