TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ombreggiato

giọng máy của trình duyệt

ombreggiato nghĩa là râm.

Nghĩa của ombreggiato

Tính từ

  1. Râm.

Dạng từ của ombreggiato

Giống cái số ítombreggiata
Giống đực số nhiềuombreggiati
Giống cái số nhiềuombreggiate
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shaded, shady

Câu hỏi thường gặp

ombreggiato nghĩa là gì?

ombreggiato (tính từ) nghĩa là râm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.