omicidio
đi với mạo từ: l'omicidio · số nhiều: gli omicidi
omicidio nghĩa là giết người, vụ giết người.
Nghĩa của omicidio
Danh từ · giống đực
- Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với omicidio
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với omicidio
- omicidio colposo — Ngộ sát.
Câu ví dụ với omicidio
- I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ murder (Britain), homicide (US)
Câu hỏi thường gặp
omicidio nghĩa là gì?
omicidio (danh từ) nghĩa là giết người, vụ giết người.
omicidio là giống đực hay giống cái?
omicidio là danh từ giống đực: l'omicidio, số nhiều gli omicidi.