TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

onda di marea

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'onda di marea · số nhiều: le onde di marea

onda di marea nghĩa là thuỷ triều.

Nghĩa của onda di marea

Danh từ · giống cái

  1. Thuỷ triều.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tidal wave (large and sudden rise and fall in the tide)

Câu hỏi thường gặp

onda di marea nghĩa là gì?

onda di marea (danh từ) nghĩa là thuỷ triều.

onda di marea là giống đực hay giống cái?

onda di marea là danh từ giống cái: l'onda di marea, số nhiều le onde di marea.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.