TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Onorio

giọng máy của trình duyệt

Onorio nghĩa là hônôriô.

Nghĩa của Onorio

Danh từ riêng

  1. Hônôriô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng a male given name from Latin Honōrius

Câu hỏi thường gặp

Onorio nghĩa là gì?

Onorio (danh từ riêng) nghĩa là hônôriô.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.