operato
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/o.peˈra.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của operato
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ behavior, actions, what one has done; conduct; operated patient
Dạng từ của operato
| Giống cái số ít | operata |
| Số nhiều (danh từ) | operati |