ordinatore
danh từ giống đực
/or.di.naˈto.re/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ordinatore · số nhiều: gli ordinatori
ordinatore nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
Nghĩa của ordinatore
Danh từ · giống đực
- Thụy Sĩ Máy vi tính, máy điện toán, máy tính, máy tính điện tử.
Dạng từ của ordinatore
| Giống cái | ordinatrice |
| Giống cái số nhiều | ordinatrici |
Cụm từ, thành ngữ với ordinatore
- ordinatore domestico — Máy tính gia đình.
- ordinatore fisso — Máy tính để bàn.
- ordinatore personale — Máy tính cá nhân.
- ordinatore portatile — Máy tính xách tay, láp-tóp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ orderer; organizer, regulator; cataloguer/cataloger; computer
- Tính từ regulative, regulating, organizing, ordering
Câu hỏi thường gặp
ordinatore nghĩa là gì?
ordinatore (danh từ) nghĩa là máy vi tính, máy điện toán.
ordinatore là giống đực hay giống cái?
ordinatore là danh từ giống đực: l'ordinatore, số nhiều gli ordinatori.