ordinazione
danh từ giống cái
/or.di.natˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ordinazione · số nhiều: le ordinazioni
ordinazione nghĩa là đặt hàng.
Nghĩa của ordinazione
Danh từ · giống cái
- Đặt hàng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ordinazione
Đồng nghĩa
Họ từ của ordinazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order (for material etc.); ordination
Câu hỏi thường gặp
ordinazione nghĩa là gì?
ordinazione (danh từ) nghĩa là đặt hàng.
ordinazione là giống đực hay giống cái?
ordinazione là danh từ giống cái: l'ordinazione, số nhiều le ordinazioni.