origine
đi với mạo từ: l'origine · số nhiều: le origini
origine nghĩa là nguồn gốc.
Nghĩa của origine
Danh từ · giống cái
- Nguồn gốc.
Câu ví dụ với origine
- Quali sono le origini dell universo? Nguồn gốc của vũ trụ là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2122268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ origin, derivation
Câu hỏi thường gặp
origine nghĩa là gì?
origine (danh từ) nghĩa là nguồn gốc.
origine là giống đực hay giống cái?
origine là danh từ giống cái: l'origine, số nhiều le origini.