TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

oro bianco

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'oro bianco · số nhiều: gli ori bianchi

oro bianco nghĩa là vàng trắng.

Nghĩa của oro bianco

Danh từ · giống đực

  1. Vàng trắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ white gold

Câu hỏi thường gặp

oro bianco nghĩa là gì?

oro bianco (danh từ) nghĩa là vàng trắng.

oro bianco là giống đực hay giống cái?

oro bianco là danh từ giống đực: l'oro bianco, số nhiều gli ori bianchi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.