orologio
đi với mạo từ: l'orologio · số nhiều: gli orologi
orologio nghĩa là đồng hồ.
Nghĩa của orologio
Danh từ · giống đực
- Đồng hồ.
Cụm từ, thành ngữ với orologio
- orologio intelligente — Đồng hồ thông minh.
- orologio solare — Đồng hồ mặt trời.
Câu ví dụ với orologio
- Il mio orologio da polso è scomparso. Đồng hồ của tôi đã biến mất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11085937
- Lei mi ha dato un orologio. Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1246555
- Il tuo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535142
- Questo orologio è prodotto in Giappone. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700892
- Questo orologio è fabbricato in Giappone. Chiếc đồng hồ đeo tay này được sản xuất ở Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1700893
- Il mio orologio è stato rubato. Đồng hồ của tôi bị trộm rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2972680
- Il suo orologio è più costoso del mio. Đồng hồ đeo tay của bạn đắt tiền hơn của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3159612
- Mi ha dato un orologio. Cô ấy đã cho tôi 1 chiếc đồng hồ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1246548
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clock, watch (timekeeping instruments)
Câu hỏi thường gặp
orologio nghĩa là gì?
orologio (danh từ) nghĩa là đồng hồ.
orologio là giống đực hay giống cái?
orologio là danh từ giống đực: l'orologio, số nhiều gli orologi.