TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

orologio solare

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'orologio solare · số nhiều: gli orologi solari

orologio solare nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Nghĩa của orologio solare

Danh từ · giống đực

  1. Đồng hồ mặt trời.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orologio solare

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sundial

Câu hỏi thường gặp

orologio solare nghĩa là gì?

orologio solare (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.

orologio solare là giống đực hay giống cái?

orologio solare là danh từ giống đực: l'orologio solare, số nhiều gli orologi solari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.