orologio solare
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'orologio solare · số nhiều: gli orologi solari
orologio solare nghĩa là đồng hồ mặt trời.
Nghĩa của orologio solare
Danh từ · giống đực
- Đồng hồ mặt trời.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với orologio solare
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sundial
Câu hỏi thường gặp
orologio solare nghĩa là gì?
orologio solare (danh từ) nghĩa là đồng hồ mặt trời.
orologio solare là giống đực hay giống cái?
orologio solare là danh từ giống đực: l'orologio solare, số nhiều gli orologi solari.