ossessione
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/os.sesˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ossessione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ obsession; nuisance
Dạng từ của ossessione
| Số nhiều (danh từ) | ossessioni |
Họ từ của ossessione
Câu ví dụ với ossessione
- Ha una ossessione per la pulizia. Cô ấy bị ám ảnh với việc dọn dẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13917300
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.