ossido
danh từ giống đực
/ˈɔs.si.do/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ossido · số nhiều: gli ossidi
ossido nghĩa là oxit.
Nghĩa của ossido
Danh từ · giống đực
- Oxit.
Cụm từ, thành ngữ với ossido
- ossido di diazoto — Khí cười.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxide
Câu hỏi thường gặp
ossido nghĩa là gì?
ossido (danh từ) nghĩa là oxit.
ossido là giống đực hay giống cái?
ossido là danh từ giống đực: l'ossido, số nhiều gli ossidi.