ossidoreduttasi
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ossidoreduttasi
ossidoreduttasi nghĩa là oxiđoređuctaza.
Nghĩa của ossidoreduttasi
Danh từ · giống cái
- Oxiđoređuctaza.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oxidoreductase
Câu hỏi thường gặp
ossidoreduttasi nghĩa là gì?
ossidoreduttasi (danh từ) nghĩa là oxiđoređuctaza.
ossidoreduttasi là giống đực hay giống cái?
ossidoreduttasi là danh từ giống cái: l'ossidoreduttasi.