TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ossidoriduzione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: l'ossidoriduzione · số nhiều: le ossidoriduzioni

ossidoriduzione nghĩa là oxi hoá khử.

Nghĩa của ossidoriduzione

Danh từ · giống cái

  1. Oxi hoá khử.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oxidoreduction, redox reaction

Câu hỏi thường gặp

ossidoriduzione nghĩa là gì?

ossidoriduzione (danh từ) nghĩa là oxi hoá khử.

ossidoriduzione là giống đực hay giống cái?

ossidoriduzione là danh từ giống cái: l'ossidoriduzione, số nhiều le ossidoriduzioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.