ovazione
danh từ giống cái
/o.vatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'ovazione · số nhiều: le ovazioni
ovazione nghĩa là pháo tay.
Nghĩa của ovazione
Danh từ · giống cái
- Pháo tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ovation
Câu hỏi thường gặp
ovazione nghĩa là gì?
ovazione (danh từ) nghĩa là pháo tay.
ovazione là giống đực hay giống cái?
ovazione là danh từ giống cái: l'ovazione, số nhiều le ovazioni.