TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ovvio

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔv.vjo/ giọng máy của trình duyệt

ovvio nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.

Nghĩa của ovvio

Tính từ

  1. Hiển nhiên, rõ ràng. (biên soạn)

Dạng từ của ovvio

Giống cái số ítovvia
Giống đực số nhiềuovvi
Giống cái số nhiềuovvie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obvious

Câu hỏi thường gặp

ovvio nghĩa là gì?

ovvio (tính từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.