ovvio
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɔv.vjo/ giọng máy của trình duyệt
ovvio nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.
Nghĩa của ovvio
Tính từ
- Hiển nhiên, rõ ràng. (biên soạn)
Dạng từ của ovvio
| Giống cái số ít | ovvia |
| Giống đực số nhiều | ovvi |
| Giống cái số nhiều | ovvie |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ obvious
Câu hỏi thường gặp
ovvio nghĩa là gì?
ovvio (tính từ) nghĩa là hiển nhiên, rõ ràng.