padrona
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/paˈdro.na/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của padrona
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mistress, lady; owner; hostess; landlady; employer, boss; flagship of a naval squadron (pre-18th c.)
Dạng từ của padrona
| Số nhiều (danh từ) | padrone |
Họ từ của padrona
Cụm từ, thành ngữ với padrona
- padrona di casa — Bà nội trợ.