TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

paletto

danh từ giống đực
/paˈlet.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il paletto · số nhiều: i paletti

paletto nghĩa là cọc.

Nghĩa của paletto

Danh từ · giống đực

  1. Cọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stake, peg, pile; bolt (for a door)

Câu hỏi thường gặp

paletto nghĩa là gì?

paletto (danh từ) nghĩa là cọc.

paletto là giống đực hay giống cái?

paletto là danh từ giống đực: il paletto, số nhiều i paletti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.