palizzata
danh từ giống cái
/pa.litˈt͡sa.ta/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la palizzata · số nhiều: le palizzate
palizzata nghĩa là hàng rào.
Nghĩa của palizzata
Danh từ · giống cái
- Hàng rào.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ palisade, fence, stockade, paling
Câu hỏi thường gặp
palizzata nghĩa là gì?
palizzata (danh từ) nghĩa là hàng rào.
palizzata là giống đực hay giống cái?
palizzata là danh từ giống cái: la palizzata, số nhiều le palizzate.