TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pallabase

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pallabase

pallabase nghĩa là bóng chày.

Nghĩa của pallabase

Danh từ · giống cái

  1. Bóng chày.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallabase

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ baseball

Câu hỏi thường gặp

pallabase nghĩa là gì?

pallabase (danh từ) nghĩa là bóng chày.

pallabase là giống đực hay giống cái?

pallabase là danh từ giống cái: la pallabase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.