pallabase
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pallabase
pallabase nghĩa là bóng chày.
Nghĩa của pallabase
Danh từ · giống cái
- Bóng chày.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pallabase
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ baseball
Câu hỏi thường gặp
pallabase nghĩa là gì?
pallabase (danh từ) nghĩa là bóng chày.
pallabase là giống đực hay giống cái?
pallabase là danh từ giống cái: la pallabase.