palma da dattero
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la palma da dattero · số nhiều: le palme da dattero
palma da dattero nghĩa là chà là.
Nghĩa của palma da dattero
Danh từ · giống cái
- Chà là.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với palma da dattero
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date palm (Phoenix dactylifera in the family Arecaceae)
Câu hỏi thường gặp
palma da dattero nghĩa là gì?
palma da dattero (danh từ) nghĩa là chà là.
palma da dattero là giống đực hay giống cái?
palma da dattero là danh từ giống cái: la palma da dattero, số nhiều le palme da dattero.