pandemico
/panˈdɛ.mi.ko/ giọng máy của trình duyệt
pandemico nghĩa là đại dịch.
Nghĩa của pandemico
Tính từ
- Đại dịch.
Dạng từ của pandemico
| Giống cái số ít | pandemica |
| Giống đực số nhiều | pandemici |
| Giống cái số nhiều | pandemiche |
Họ từ của pandemico
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pandemic
Câu hỏi thường gặp
pandemico nghĩa là gì?
pandemico (tính từ) nghĩa là đại dịch.