paretimologia
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la paretimologia · số nhiều: le paretimologie
paretimologia nghĩa là từ nguyên dân gian.
Nghĩa của paretimologia
Danh từ · giống cái
- Từ nguyên dân gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ false etymology, folk etymology
Câu hỏi thường gặp
paretimologia nghĩa là gì?
paretimologia (danh từ) nghĩa là từ nguyên dân gian.
paretimologia là giống đực hay giống cái?
paretimologia là danh từ giống cái: la paretimologia, số nhiều le paretimologie.