TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

parola d'accesso

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la parola d'accesso · số nhiều: le parole d'accesso

parola d'accesso nghĩa là mật khẩu.

Nghĩa của parola d'accesso

Danh từ · giống cái

  1. Mật khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ password

Câu hỏi thường gặp

parola d'accesso nghĩa là gì?

parola d'accesso (danh từ) nghĩa là mật khẩu.

parola d'accesso là giống đực hay giống cái?

parola d'accesso là danh từ giống cái: la parola d'accesso, số nhiều le parole d'accesso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.