parola d'ordine
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la parola d'ordine · số nhiều: le parole d'ordine
parola d'ordine nghĩa là mật khẩu.
Nghĩa của parola d'ordine
Danh từ · giống cái
- Mật khẩu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ password, watchword; codeword
Câu hỏi thường gặp
parola d'ordine nghĩa là gì?
parola d'ordine (danh từ) nghĩa là mật khẩu.
parola d'ordine là giống đực hay giống cái?
parola d'ordine là danh từ giống cái: la parola d'ordine, số nhiều le parole d'ordine.