TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

parte del discorso

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la parte del discorso · số nhiều: le parti del discorso

parte del discorso nghĩa là từ loại.

Nghĩa của parte del discorso

Danh từ · giống cái

  1. Từ loại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ part of speech

Câu hỏi thường gặp

parte del discorso nghĩa là gì?

parte del discorso (danh từ) nghĩa là từ loại.

parte del discorso là giống đực hay giống cái?

parte del discorso là danh từ giống cái: la parte del discorso, số nhiều le parti del discorso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.