partecipante
đi với mạo từ: il/la partecipante · số nhiều: i partecipanti
partecipante nghĩa là người tham gia.
Cũng là một dạng biến đổi của partecipare — Tham gia.
Nghĩa của partecipante
Danh từ · cả hai giống
- Người tham gia.
Câu ví dụ với partecipante
- C'erano cinquanta partecipanti per la gara. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4998552
- C'erano cinquanta partecipanti per la corsa. Có 20 thí sinh trong cuộc cạnh tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4998553
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ participating (in); taking part (in)
- Danh từ participant; competitor (sport); entrant (competition)
Câu hỏi thường gặp
partecipante nghĩa là gì?
partecipante (danh từ) nghĩa là người tham gia.
partecipante là giống đực hay giống cái?
partecipante là danh từ cả hai giống: il/la partecipante, số nhiều i partecipanti.