parto
đi với mạo từ: il parto · số nhiều: i parti
parto nghĩa là sinh con.
Cũng là một dạng biến đổi của partire — Rời khỏi, ra đi, đi.
Nghĩa của parto
Danh từ · giống đực
- Sinh con.
Dạng từ của parto
| Giống cái | parta |
| Giống cái số nhiều | parte |
Câu ví dụ với parto
- Non riesco a trovarlo da nessuna parte. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807813
- Non riesco a trovarla da nessuna parte. Tôi chẳng thể tìm nó ở đâu cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807815
- Tom deve essere qui da qualche parte. Tom phải ở chỗ nào đó gần đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6140824
- Sono orgoglioso di far parte di questo progetto. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4514
- Sono fiero di far parte di questo progetto. Tôi tự hào về 1 phần của dự án này (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #757429
- La nave parte per Honolulu domani. Con Tàu sẽ rời khỏi Honolulu vào ngày mai (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #947422
- È carino da parte tua menzionarlo. Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550409
- È carino da parte tua menzionarla. Bạn thật tốt khi đề cập đến việc đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1550410
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ childbirth, labour/labor, parturition; Parthian
- Tính từ Parthian
Câu hỏi thường gặp
parto nghĩa là gì?
parto (danh từ) nghĩa là sinh con.
parto là giống đực hay giống cái?
parto là danh từ giống đực: il parto, số nhiều i parti.