TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

passeggio

danh từ giống đực
/pasˈsed.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il passeggio · số nhiều: i passeggi

passeggio nghĩa là sự đi dạo.

Cũng là một dạng biến đổi của passeggiare — Đi dạo, dạo.

Nghĩa của passeggio

Danh từ · giống đực

  1. Sự đi dạo.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passeggio

Đồng nghĩa

Họ từ của passeggio

Câu ví dụ với passeggio

  • Io passeggio molto. Tôi đi bộ rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4397874
  • Passeggio molto. Tôi đi bộ rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4397873

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ walk, stroll, promenade (the act of walking/strolling); public walk, promenade (place)

Câu hỏi thường gặp

passeggio nghĩa là gì?

passeggio (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.

passeggio là giống đực hay giống cái?

passeggio là danh từ giống đực: il passeggio, số nhiều i passeggi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.