passeggio
đi với mạo từ: il passeggio · số nhiều: i passeggi
passeggio nghĩa là sự đi dạo.
Cũng là một dạng biến đổi của passeggiare — Đi dạo, dạo.
Nghĩa của passeggio
Danh từ · giống đực
- Sự đi dạo.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với passeggio
Đồng nghĩa
Họ từ của passeggio
Câu ví dụ với passeggio
- Io passeggio molto. Tôi đi bộ rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4397874
- Passeggio molto. Tôi đi bộ rất nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4397873
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ walk, stroll, promenade (the act of walking/strolling); public walk, promenade (place)
Câu hỏi thường gặp
passeggio nghĩa là gì?
passeggio (danh từ) nghĩa là sự đi dạo.
passeggio là giống đực hay giống cái?
passeggio là danh từ giống đực: il passeggio, số nhiều i passeggi.