TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

passione

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pasˈsjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la passione · số nhiều: le passioni

passione nghĩa là đam mê.

Nghĩa của passione

Danh từ · giống cái

  1. Đam mê.

Họ từ của passione

Câu ví dụ với passione

  • Condividere la propria passione è viverla pienamente. Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1074574
  • Gli scacchi sono la mia passione. Cờ vua là đam mê của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11990372
  • Non è mai troppo tardi per perseguire le mie passioni e i miei sogni. Theo đuổi đam mê và ước mơ thì không bao giờ là quá muộn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678619

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ passion, love, addiction; fervour, enthusiasm; suffering, grief, (religion) passion; bug

Câu hỏi thường gặp

passione nghĩa là gì?

passione (danh từ) nghĩa là đam mê.

passione là giống đực hay giống cái?

passione là danh từ giống cái: la passione, số nhiều le passioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.