passo di montagna
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il passo di montagna · số nhiều: i passi di montagna
passo di montagna nghĩa là đèo.
Nghĩa của passo di montagna
Danh từ · giống đực
- Đèo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mountain pass
Câu hỏi thường gặp
passo di montagna nghĩa là gì?
passo di montagna (danh từ) nghĩa là đèo.
passo di montagna là giống đực hay giống cái?
passo di montagna là danh từ giống đực: il passo di montagna, số nhiều i passi di montagna.