TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

passo

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpas.so/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il passo · số nhiều: i passi

passo nghĩa là bước.

Cũng là một dạng biến đổi của passare — Đi qua, ghé qua (passo da te — tôi ghé qua chỗ bạn).

Nghĩa của passo

Danh từ · giống đực

  1. Bước.

Dạng từ của passo

Giống cáipassa
Giống cái số nhiềupasse

Cụm từ, thành ngữ với passo

Câu ví dụ với passo

  • Non so ballare un solo passo di salsa. Một bước Salsa tôi cũng không nhảy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #581708
  • Il mio prossimo passo è scoprire il perché. Bước tiếp theo của tôi là tìm hiểu lý do tại sao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8719531
  • Il matrimonio è un passo importante. Hôn nhân là một bước quan trọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841829
  • Dovetti studiare duramente per stare al passo con gli altri studenti. Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12567398
  • Ho dovuto studiare duramente per stare al passo con gli altri studenti. Tôi đã phải học tập chăm chỉ để theo kịp các bạn học sinh khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12567397
  • Mi fanno male gli occhi perché passo troppo tempo davanti al computer. Mắt tôi đau vì tôi dành quá nhiều thời gian trước máy tính. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13909206
  • "Mi passi lo zucchero?" "Ecco qua." "Bạn có thể đưa tôi một ít đường không?" "Đây này bạn". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3638399
  • Passa lo zucchero, per favore. Hãy lấy cho tôi lọ đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2602348

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ footstep (sound); footprint; step; pace; passage (of text); gauge (film size); pitch (distance between evenly spaced objects); wheelbase
  • Tính từ dried

Câu hỏi thường gặp

passo nghĩa là gì?

passo (danh từ) nghĩa là bước.

passo là giống đực hay giống cái?

passo là danh từ giống đực: il passo, số nhiều i passi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.