password
đi với mạo từ: la password
password nghĩa là mật khẩu.
Nghĩa của password
Danh từ · giống cái
- Mật khẩu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với password
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với password
- Ho cambiato la password del Wi-Fi. Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10989384
- Cambiai la password del Wi-Fi. Tôi đã thay đổi mật khẩu Wi-Fi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10989386
- Sami non ha una password. Sami không có mật khẩu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14022568
- La password è "Muiriel". Mật mã là "Muiriel". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #565599
- La password è "password". Mật khẩu là "mật khẩu". (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13835480
- Ti ricordi la password? Bạn có nhớ mật khẩu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14022170
- Si ricorda la password? Bạn có nhớ mật khẩu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14022171
- Vi ricordate la password? Bạn có nhớ mật khẩu không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14022172
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ password
Câu hỏi thường gặp
password nghĩa là gì?
password (danh từ) nghĩa là mật khẩu.
password là giống đực hay giống cái?
password là danh từ giống cái: la password.