pastinaca
danh từ giống cái
/pas.tiˈna.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pastinaca · số nhiều: le pastinache
pastinaca nghĩa là cá đuối ó.
Nghĩa của pastinaca
Danh từ · giống cái
- Cá đuối ó.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ parsnip (plant or vegetable); stingray
Câu hỏi thường gặp
pastinaca nghĩa là gì?
pastinaca (danh từ) nghĩa là cá đuối ó.
pastinaca là giống đực hay giống cái?
pastinaca là danh từ giống cái: la pastinaca, số nhiều le pastinache.