pasto
đi với mạo từ: il pasto · số nhiều: i pasti
pasto nghĩa là bữa, bữa cơm.
Nghĩa của pasto
Danh từ · giống đực
- Bữa, bữa cơm.
Cụm từ, thành ngữ với pasto
- pasto rapido — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
- pasto veloce — Thức ăn nhanh, đồ ăn nhanh.
Câu ví dụ với pasto
- Che pasto stai preparando? Bạn đang nấu món gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7892642
- Che pasto sta preparando? Bạn đang nấu món gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7892643
- Che pasto state preparando? Bạn đang nấu món gì thế? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7892644
- Lui è solito leggere il giornale durante i pasti. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865787
- Lui ha l'abitudine di leggere il giornale durante i pasti. Anh ấy có thói quen vừa ăn vừa đọc báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1865761
- Ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828239
- Io ne faccio una regola il lavarmi i denti dopo i pasti. Tôi đặt ra quy tắc là mình phải đánh răng sau bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1828240
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ meal
Câu hỏi thường gặp
pasto nghĩa là gì?
pasto (danh từ) nghĩa là bữa, bữa cơm.
pasto là giống đực hay giống cái?
pasto là danh từ giống đực: il pasto, số nhiều i pasti.