TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pastore tedesco

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il pastore tedesco

pastore tedesco nghĩa là chó bẹc-giê.

Nghĩa của pastore tedesco

Danh từ · giống đực

  1. Chó bẹc-giê.

Dạng từ của pastore tedesco

Giống cáipastora tedesca
Giống cái số nhiềupastore tedesche
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ German shepherd, Alsatian

Câu hỏi thường gặp

pastore tedesco nghĩa là gì?

pastore tedesco (danh từ) nghĩa là chó bẹc-giê.

pastore tedesco là giống đực hay giống cái?

pastore tedesco là danh từ giống đực: il pastore tedesco.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.