pastore tedesco
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pastore tedesco
pastore tedesco nghĩa là chó bẹc-giê.
Nghĩa của pastore tedesco
Danh từ · giống đực
- Chó bẹc-giê.
Dạng từ của pastore tedesco
| Giống cái | pastora tedesca |
| Giống cái số nhiều | pastore tedesche |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ German shepherd, Alsatian
Câu hỏi thường gặp
pastore tedesco nghĩa là gì?
pastore tedesco (danh từ) nghĩa là chó bẹc-giê.
pastore tedesco là giống đực hay giống cái?
pastore tedesco là danh từ giống đực: il pastore tedesco.