patella
danh từ giống cái
/paˈtɛl.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la patella · số nhiều: le patelle
patella nghĩa là xương bánh chè, con sao sao.
Cũng là một dạng biến đổi của padella — Chảo, xanh.
Nghĩa của patella
Danh từ · giống cái
- Xương bánh chè.
- Con sao sao.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patella, kneecap, rotula; limpet
Câu hỏi thường gặp
patella nghĩa là gì?
patella (danh từ) nghĩa là xương bánh chè, con sao sao.
patella là giống đực hay giống cái?
patella là danh từ giống cái: la patella, số nhiều le patelle.