pavido
/ˈpa.vi.do/ giọng máy của trình duyệt
pavido nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, sợ, rụt rè.
Nghĩa của pavido
Tính từ
- Sợ hãi, sợ sệt, sợ.
- Rụt rè.
Dạng từ của pavido
| Giống cái số ít | pavida |
| Giống đực số nhiều | pavidi |
| Giống cái số nhiều | pavide |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fearful, timid, pavid
Câu hỏi thường gặp
pavido nghĩa là gì?
pavido (tính từ) nghĩa là sợ hãi, sợ sệt, sợ, rụt rè.