TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

peccato originale

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il peccato originale · số nhiều: i peccati originali

peccato originale nghĩa là nguyên tội.

Nghĩa của peccato originale

Danh từ · giống đực

  1. Nguyên tội.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ original sin

Câu hỏi thường gặp

peccato originale nghĩa là gì?

peccato originale (danh từ) nghĩa là nguyên tội.

peccato originale là giống đực hay giống cái?

peccato originale là danh từ giống đực: il peccato originale, số nhiều i peccati originali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.