peccato
đi với mạo từ: il peccato · số nhiều: i peccati
peccato nghĩa là tội, tội lỗi, tiếc quá, chán thế.
Cũng là một dạng biến đổi của peccare — Phạm tội.
Nghĩa của peccato
Danh từ · giống đực
- Tội, tội lỗi.
Thán từ
- Tiếc quá, chán thế, chán nhỉ.
- Đáng tiếc.
Họ từ của peccato
Cụm từ, thành ngữ với peccato
- peccato mortale — Tội trọng.
- peccato originale — Nguyên tội.
Câu ví dụ với peccato
- È un peccato quando qualcuno muore. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #946313
- È un peccato quando muore qualcuno. Thật là thương xót khi những người đó mất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2874851
- È un peccato che nessuno ti sia venuto incontro alla stazione. Thật đáng tiếc chẳng ai ra ga đón bạn cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1187870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sin; bummer, pity
- Thán từ what a shame!; what a pity!; too bad!
Câu hỏi thường gặp
peccato nghĩa là gì?
peccato (danh từ, thán từ) nghĩa là tội, tội lỗi, tiếc quá, chán thế.
peccato là giống đực hay giống cái?
peccato là danh từ giống đực: il peccato, số nhiều i peccati.