peggio
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɛd.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
peggio nghĩa là tệ hơn, kém hơn.
Nghĩa của peggio
Phó từ
- Tệ hơn, kém hơn. (biên soạn)
Dạng từ của peggio
| So sánh hơn | of male |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với peggio
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với peggio
- Dobbiamo sempre essere preparati per il peggio. Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #906008
- Consideriamo il peggio che potrebbe capitare. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2734926
- Non so cosa sia peggio. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3286290
- Mi aspettavo di peggio. Tôi đã mong chờ điều tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5670273
- È sbagliato ingannare la gente, ma è peggio ingannare sé stessi. Lừa dối người khác là sai, nhưng lừa dối bản thân thì còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #643616
- Domani sarà peggio. Ngày mai, chuyện sẽ còn tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229442
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ worse; worst
- Phó từ worse
- Danh từ the worst thing, the worst part; the worst
Câu hỏi thường gặp
peggio nghĩa là gì?
peggio (phó từ) nghĩa là tệ hơn, kém hơn.