TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pelato

/peˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

pelato nghĩa là trọc, hói.

Cũng là một dạng biến đổi của pelare — Gọt.

Nghĩa của pelato

Tính từ

  1. Trọc, hói.

Dạng từ của pelato

Giống cái số ítpelata
Giống đực số nhiềupelati
Giống cái số nhiềupelate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelato

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với pelato

  • Tom è pelato, ma John no. Tom thì hói nhưng John thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13071600
  • Tom è pelato, però John no. Tom thì hói nhưng John thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13071601
  • Tom è pelato. Tom bị hói đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255461

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ peeled; bald, baldpate
  • Danh từ bald person

Câu hỏi thường gặp

pelato nghĩa là gì?

pelato (tính từ) nghĩa là trọc, hói.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.