pelato
pelato nghĩa là trọc, hói.
Cũng là một dạng biến đổi của pelare — Gọt.
Nghĩa của pelato
Tính từ
- Trọc, hói.
Dạng từ của pelato
| Giống cái số ít | pelata |
| Giống đực số nhiều | pelati |
| Giống cái số nhiều | pelate |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelato
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với pelato
- Tom è pelato, ma John no. Tom thì hói nhưng John thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13071600
- Tom è pelato, però John no. Tom thì hói nhưng John thì không. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13071601
- Tom è pelato. Tom bị hói đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1255461
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ peeled; bald, baldpate
- Danh từ bald person
Câu hỏi thường gặp
pelato nghĩa là gì?
pelato (tính từ) nghĩa là trọc, hói.