pelle
đi với mạo từ: la pelle · số nhiều: le pelli
pelle nghĩa là da, bộ da, bộ bì.
Cũng là một dạng biến đổi của per — Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học).
Nghĩa của pelle
Danh từ · giống cái
- Da.
- Bộ da, bộ bì.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelle
Đồng nghĩa
Họ từ của pelle
Cụm từ, thành ngữ với pelle
- pelle e ossa — Gầy, ốm, ròm, còm.
Câu ví dụ với pelle
- Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4266682
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skin; hide (animal's skin); leather; life, existence
Câu hỏi thường gặp
pelle nghĩa là gì?
pelle (danh từ) nghĩa là da, bộ da, bộ bì.
pelle là giống đực hay giống cái?
pelle là danh từ giống cái: la pelle, số nhiều le pelli.