TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pelle

Cấp độ ≈A2 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈpɛl.le/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la pelle · số nhiều: le pelli

pelle nghĩa là da, bộ da, bộ bì.

Cũng là một dạng biến đổi của per — Cho, để (per te — cho bạn; per imparare — để học).

Nghĩa của pelle

Danh từ · giống cái

  1. Da.
  2. Bộ da, bộ bì.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pelle

Đồng nghĩa

Họ từ của pelle

Cụm từ, thành ngữ với pelle

Câu ví dụ với pelle

  • Gli insetti hanno la pelle dura. Sâu bọ có lớp vỏ cứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4266682

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skin; hide (animal's skin); leather; life, existence

Câu hỏi thường gặp

pelle nghĩa là gì?

pelle (danh từ) nghĩa là da, bộ da, bộ bì.

pelle là giống đực hay giống cái?

pelle là danh từ giống cái: la pelle, số nhiều le pelli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.