TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

pensionamento

danh từ giống đực
/pen.sjo.naˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il pensionamento · số nhiều: i pensionamenti

pensionamento nghĩa là nghỉ hưu.

Nghĩa của pensionamento

Danh từ · giống đực

  1. Nghỉ hưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retirement

Câu hỏi thường gặp

pensionamento nghĩa là gì?

pensionamento (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.

pensionamento là giống đực hay giống cái?

pensionamento là danh từ giống đực: il pensionamento, số nhiều i pensionamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.