pensionamento
danh từ giống đực
/pen.sjo.naˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il pensionamento · số nhiều: i pensionamenti
pensionamento nghĩa là nghỉ hưu.
Nghĩa của pensionamento
Danh từ · giống đực
- Nghỉ hưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retirement
Câu hỏi thường gặp
pensionamento nghĩa là gì?
pensionamento (danh từ) nghĩa là nghỉ hưu.
pensionamento là giống đực hay giống cái?
pensionamento là danh từ giống đực: il pensionamento, số nhiều i pensionamenti.