pentola
/ˈpen.to.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la pentola · số nhiều: le pentole
pentola nghĩa là nồi, cái soong, cái nồi.
Nghĩa của pentola
Danh từ · giống cái
- Nồi.
- Cái soong, cái nồi, cái chảo, cái xoong.
Cụm từ, thành ngữ với pentola
- pentola a pressione — Nồi áp suất.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pot, saucepan; potful
Câu hỏi thường gặp
pentola nghĩa là gì?
pentola (danh từ) nghĩa là nồi, cái soong, cái nồi.
pentola là giống đực hay giống cái?
pentola là danh từ giống cái: la pentola, số nhiều le pentole.