perdente
/perˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la perdente · số nhiều: i perdenti
perdente nghĩa là bại giả.
Cũng là một dạng biến đổi của perdere — Mất, đánh mất.
Nghĩa của perdente
Danh từ · cả hai giống
- Bại giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ losing
- Danh từ loser
Câu hỏi thường gặp
perdente nghĩa là gì?
perdente (danh từ) nghĩa là bại giả.
perdente là giống đực hay giống cái?
perdente là danh từ cả hai giống: il/la perdente, số nhiều i perdenti.