TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

perdente

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/perˈdɛn.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il/la perdente · số nhiều: i perdenti

perdente nghĩa là bại giả.

Cũng là một dạng biến đổi của perdere — Mất, đánh mất.

Nghĩa của perdente

Danh từ · cả hai giống

  1. Bại giả.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ losing
  • Danh từ loser

Câu hỏi thường gặp

perdente nghĩa là gì?

perdente (danh từ) nghĩa là bại giả.

perdente là giống đực hay giống cái?

perdente là danh từ cả hai giống: il/la perdente, số nhiều i perdenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.